Ngôn ngữ

THÔNG TIN

Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo

Thống kê truy cập

Hiện có 108 khách
Lượt truy cập 588792
Thuê xe du lịch
Dịch vụ thuê xe chất lượng cao

Ngày thường (Giá/VNĐ)

Tuyến đường

Thời gian giới hạn

Km giới dự tính

4 chỗ

7 chỗ

16 chỗ

cuối tuần 4,7,16 chỗ cộng thêm

29 chỗ

46 chỗ

Bà Rịa

1 ngày

200

1.100.000

1.200.000

1.400.000

100.000

2.300.000

3.800.000

Bạc Liêu

3 ngày

600

3.800.000

4.000.000

4.400.000

100.000

5.800.000

7.500.000

Bảo Lộc

2 ngày

420

2.800.000

2.900.000

3.200.000

100.000

4.400.000

6.000.000

Bến Cát

1 ngày

140

1.100.000

1.200.000

1.300.000

100.000

1.800.000

3.000.000

Bến Tre (Thị xã)

1 ngày

200

1.200.000

1.300.000

1.500.000

100.000

2.200.000

3.500.000

Bến Tre (Thạnh Phú)

1,5 ngày

340

1.900.000

2.000.000

2.300.000

100.000

3.300.000

4.250.000

Bến Tre (Bình Đại)

1 ngày

280

1.300.000

1.400.000

1.600.000

100.000

2.400.000

3.000.000

Bến Tre (Ba Tri)

1 ngày

270

1.300.000

1.400.000

1.600.000

100.000

2.400.000

3.000.000

Biên Hòa

1 ngày

95

900.000

1.000.000

1.100.000

100.000

1.500.000

2.500.000

Bình Chánh

1 ngày

80

800.000

900.000

1.000.000

100.000

1.400.000

2.500.000

Bình Châu - Hồ Cốc

1 ngày

340

1.400.000

1.500.000

1.700.000

100.000

2.400.000

3.900.000

Bình Định

4 ngày

1.500

5.000.000

5.300.000

5.800.000

100.000

7.000.000

15.500.000

Bình Dương (TD1)

1 ngày

90

950.000

1.000.000

1.200.000

100.000

1.700.000

2.850.000

Bình Phước - Lộc Ninh

1 ,5 ngày

360

1.600.000

1.700.000

2.000.000

100.000

3.000.000

4.200.000

Bình Long

1 ngày

300

1.400.000

1.500.000

1.900.000

100.000

2.800.000

3.900.000

Tuyến đường

Thời gian giới hạn

KM giới hạn

4 chỗ

7 chỗ

16 chỗ

cuối tuần 5,7,16 chỗ cộng thêm

29 chỗ

46 chỗ

Buôn Mê Thuộc

3 ngày

800

3.800.000

4.000.000

4.500.000

100.000

5.900.000

9.400.000

Cà Mau

3 ngày

700

3.800.000

4.000.000

4.400.000

100.000

5.000.000

9.000.000

Cái Bè

1 ngày

210

1.300.000

1.400.000

1.600.000

100.000

2.200.000

3.500.000

Cần Giờ

1 ngày

150

900.000

950.000

1.100.000

100.000

1.700.000

2.800.000

Cao Lãnh

1 ngày

350

1.700.000

1.800.000

2.100.000

100.000

2.700.000

4.200.000

Cần Thơ

1 ngày

360

1.700.000

1.800.000

2.100.000

100.000

2.900.000

4.350.000

Châu Đốc

1,5 ngày

520

2.000.000

2.100.000

2.500.000

100.000

3.300.000

4.500.000

Châu Đốc

3 ngày

900

3.500.000

3.600.000

3.900.000

100.000

5.500.000

8.900.000

Chợ Mới (An Giang)

1,5 ngày

500

1.900.000

2.000.000

2.350.000

100.000

3.050.000

4.550.000

Chợ Gạo (Tiền Giang)

1 ngày

200

1.000.000

1.100.000

1.300.000

100.000

1.600.000

2.950.000

Củ Chi - Địa Đạo

7 giờ

100

850.000

950.000

1.100.000

100.000

1.500.000

2.200.000

Đà Lạt

3     ngày

650

3.600.000

3.800.000

4.100.000

100.000

4.900.000

8.200.000

Đà Lạt - Nha Trang

5 ngày

1.350

5.800.000

6.000.000

6.500.000

100.000

7.900.000

12.900.000

Đà Nẵng

6 ngày

2.100

7.800.000

8.000.000

8.900.000

100.000

12.000.000

18.500.000

Địa Đạo - Tây Ninh

1 ngày

250

1.200.000

1.300.000

1.500.000

100.000

1.900.000

2.900.000

Tuyến đường

Thời gian giới hạn

KM giới hạn

4 chỗ



7 chỗ

16 chỗ

cuối tuần 4,7,16 chỗ cộng thêm

29 chỗ

46 chỗ

Đồng Xoài

1 ngày

240

1.200.000

1.300.000

1.600.000

100.000

2.200.000

3.500.000

Đức Hòa

1 ngày

150

950.000

1.000.000

1.200.000

100.000

1.800.000

2.800.000

Đức Huệ

1 ngày

170

1.000.000

1.100.000

1.300.000

100.000

1.700.000

2.700.000

Gò Công(đông)

1 ngày

220

1.200.000

1.300.000

1.500.000

100.000

1900.000

2.900.000

Gò Dầu

7 giờ

130

900.000

1.000.000

1.200.000

100.000

1.600.000

2.200.000

Gia Lai (Pleiku)

3 ngày

1.100

3.800.000

4.000.000

4.400.000

100.000

5.700.000

7.500.000

Hàm Tân

2 ngày

350

2.200.000

2.300.000

2.500.000

100.000

3.500.000

5.300.000

Hóc Môn

7 giờ

80

700.000

800.000

900.000

100.000

1.300.000

2.350.000

Huế

6 ngày

2.400

7.800.000

8.000.000

9.200.000

100.000

10.700.000

19.200.000

Kon Tum

4 ngày

1.900

5.000.000

5.200.000

5.800.000

100.000

7.500.000

15.500.000

Long An

8 giờ

100

800.000

900.000

1.100.000

100.000

1.400.000

2.200.000

Long Hải

1 ngày

270

1.200.000

1.300.000

1.500.000

100.000

1.900.000

3.300.000

Long Khánh

1 ngày

200

900.000

1.000.000

1.200.000

100.000

1.600.000

2.600.000

Long Thành

8 giờ

130

800.000

900.000

1.000.000

100.000

1.500.000

2.400.000

Mỏ Cày (Bến Tre)

1 ngày

220

1.400.000

1.500.000

1.700.000

100.000

2.300000

3.400.000

Tuyến đường

Thời gian giới hạn

KM giới hạn

4 chỗ

7 chỗ

16 chỗ

cuối tuần 5,7,16 chỗ cộng thêm

29 chỗ

46 chỗ

Mộc Hóa

1 ngày

230

1.200.000

1.300.000

1.400.000

100.000

1.800.000

2.700.000

Mỹ Tho

8 giờ

150

900.000

1.000.000

1.200.000

100.000

1.400.000

2.900.000

Mỹ Thuận

1 ngày

260

1.300.000

1.400.000

1.600.000

100.000

2.100.000

3.400.000

Nha Trang

3 ngày

900

4.000.000

4.200.000

4.500.000

100.000

6.500.000

10.000.000

Nha Trang

3 ngày

1.150

4.300.000

4.500.000

4.700.000

100.000

7.000.000

12,900.000

Nội Thành

8 giờ

80

1.000.000

1.100.000

1.200.000

100.000

1.600.000

2.500.000

Nha Trang

4 ngày

850

4.400.000

4.500.000

5.500.000

100.000

7.500.000

12.000.000

Phan Rang

3 ngày

700

3.800.000

4.000.000

4.500.000

100.000

5.700.000

8.000.000

Phan Rí

3 ngày

600

3.600.000

3.800.000

4.300.000

100.000

5.500.000

7.200.000

Phan Thiết - Mũi Né

2 ngày

480

2.300.000

2.400.000

2.700.000

100.000

3.600.000

5.900.000

Phước Long

2 ngày

340

1.650.000

1.700.000

1.950.000

100.000

3.000.000

4.600.000

Phú Mỹ - Ngãi Giao

1 ngày

220

1.000.000

1.050.000

1.200.000

100.000

1.600.000

3.000.000

Qui Nhơn

4 ngày

1.4800

4.800.000

5.000.000

5.500.000

100.000

7.000.000

14.500.000

Rạch Giá

2 ngày

600

2.400.000

2.500.000

2.900.000

100.000

4.000.000

7.200.000

Rạch Sỏi

2  ngày

580

2.400.000

2.500.000

2.900.000

100.000

4.000.000

7.100.000

Tuyến đường

Thời gian giới hạn

KM giới hạn

4 chỗ

7 chỗ

16 chỗ

cuối tuần 5,7,16 chỗ cộng thêm

29 chỗ

46 chỗ

Rừng Cát Tiên

1 ngày

300

1.500.000

1.600.000

1.700.000

100.000

2.500.000

3.900.000

Sa Đéc

1 ngày

300

1.400.000

1.500.000

1.600.000

100.000

2.200.000

3.400.000

Sân bay TSN

4 giờ

40

350.000

400.000

500.000

100.000

700.000

1.200.000

Sóc Trăng

2 ngày

500

2.400.000

2.500.000

2.700.000

100.000

3.500.000

4.500.000

Tây Ninh (Núi Bà, Tòa Thánh)

1 ngày

230

1.250.000

1.300.000

1.500.000

100.000

2.200.000

2.800.000

Tây Ninh (Tân Biên)

1 ngày

290

1.400.000

1.500.000

1.700.000

100.000

2.300.000

3.400.000

Thầy Thím

2 ngày

420

2.300.000

2.400.000

2.800.000

100.000

3.500.000

5.300.000

Trà Vinh

2 ngày

420

2.200.000

2.350.000

2.800.000

100.000

3.600.000

5.500.000

Trảng Bàng

6 giờ

120

850.000

900.000

1.100.000

100.000

1.600.000

2.400.000

Trị An

8 giờ

160

1.100.000

1.200.000

1.400.000

100.000

1.800.000

2.600.000

Tri Tôn

2,5 ngày

660

3.000.000

3.200.000

3.400.000

100.000

4.200.000

6.600.000

Tuy Hòa

4 ngày

1.200

4.800.000

5.000.000

5.500.000

100.000

7.000.000

14.000.000

Vĩnh Long

1 ngày

320

1.400.000

1.500.000

1.700.000

100.000

2.300.000

3.500.000

Vũng Tàu

1 ngày

260

1.200.000

1.300.000

1.500.000

100.000

2.200.000

3.500.000

Long Hải

1 ngày

250

1.100.000

1.200.000

1.400.000

100.000

2.100.000

3.400.000

Vị Thanh - Phụng Hiệp

3 ngày

520

3.500.000

3.600.000

3.800.000

100.000

4.800.000

6.200.000


Chi tiết...
 


Hỗ trợ

Ms Ngọc
Ms Trang
Mr Thanh Binh
My status

Hotline

hotline

Tỉ giá ngoại tệ


Ngoại tệ
Mua
Bán
AUD
17798.98
18066.14
CAD
18169.54
18572.22
CHF
23167.77
23633.54
EUR
26999.03
27335.19
HKD
2869.97
2933.53
JPY
199.92
203.74
USD
22695
22765
Nguồn: Vietcombank
9/22/2017 11:37:21 AM

Liên kết website

Thời tiết



Đang Tải Dữ Liệu